inattaquable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.ta.kabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inattaquable /i.na.ta.kabl/ |
inattaquables /i.na.ta.kabl/ |
| Giống cái | inattaquable /i.na.ta.kabl/ |
inattaquables /i.na.ta.kabl/ |
inattaquable /i.na.ta.kabl/
- Không thể tấn công.
- Forteresse inattaquable — pháo đài không thể tấn công
- Không thể công kích.
- Texte inattaquable — văn bản không thể công kích
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inattaquable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)