inaugurer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.ɡy.ʁe/
Ngoại động từ
inaugurer ngoại động từ /i.nɔ.ɡy.ʁe/
- Khánh thành.
- (Nghĩa bóng) Mở đầu.
- La Révolution d’Octobre inaugure une ère nouvelle dans l’histoire humaine — cách mạng tháng Mười mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử loài người
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaugurer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)