copier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.pi.ɜː/
Danh từ
copier /ˈkɑː.pi.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.pje/
Ngoại động từ
copier ngoại động từ /kɔ.pje/
- Sao, chép.
- Copier un tableau — sao một bức tranh
- Cóp.
- Il a copié son voisin — nó cóp bạn ngồi bên cạnh
- Bắt chước.
- Copier les gestes de quelqu'un — bắt chước cử chỉ của ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)