Bước tới nội dung

inauthenticité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.nɔ.tɑ̃.ti.si.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
inauthenticité
/i.nɔ.tɑ̃.ti.si.te/
inauthenticité
/i.nɔ.tɑ̃.ti.si.te/

inauthenticité gc /i.nɔ.tɑ̃.ti.si.te/

  1. Tính không xác thực.
  2. Tính không chính thức.

Tham khảo