incandescence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kən.ˈdɛ.sᵊnts/
Danh từ
incandescence /ˌɪn.kən.ˈdɛ.sᵊnts/
- Sự nóng sáng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incandescence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incandescence /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃s/ |
incandescences /ɛ̃.kɑ̃.dɛ.sɑ̃s/ |
incandescence gc /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃s/
- Trạng thái nóng sáng.
- lampe à incandescence — đèn nóng sáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incandescence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)