Bước tới nội dung

incest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌsɛst/

Danh từ

incest /ˈɪn.ˌsɛst/

  1. Tội loạn luân; sự loạn luân.

Tham khảo