incestueux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực incestueux
/ɛ̃.sɛs.tɥø/
incestueux
/ɛ̃.sɛs.tɥø/
Giống cái incestueuse
/ɛ̃.sɛs.tɥøz/
incestueuses
/ɛ̃.sɛs.tɥøz/

incestueux /ɛ̃.sɛs.tɥø/

  1. Loạn luân.
    Un couple incestueux — một cặp loạn luân
    Amour incestueux — mối tình loạn luân
  2. Do loạn luân.
    Enfant incestueux — con do loạn luân

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực incestueuse
/ɛ̃.sɛs.tɥøz/
incestueuses
/ɛ̃.sɛs.tɥøz/
Giống cái incestueuse
/ɛ̃.sɛs.tɥøz/
incestueuses
/ɛ̃.sɛs.tɥøz/

incestueux /ɛ̃.sɛs.tɥø/

  1. Kẻ loạn luân.

Tham khảo[sửa]