incidental
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪnt.sə.ˈdɛn.tᵊl/
Tính từ
incidental /ˌɪnt.sə.ˈdɛn.tᵊl/
- Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
- an incidental encounter — một cuộc chạm trán bất ngờ
- Phụ.
- incidental expenses — những món tiêu phụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incidental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)