Bước tới nội dung

inclosure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

inclosure

  1. Sự rào lại (đất đai... ).
  2. Hàng rào vây quanh.
  3. Đất có rào vây quanh.
  4. Tài liệu gửi kèm (theo thư).

Tham khảo