incurie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ky.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incurie /ɛ̃.ky.ʁi/ |
incurie /ɛ̃.ky.ʁi/ |
incurie gc /ɛ̃.ky.ʁi/
- Sự chểnh mảng, sự lơ là.
- Incurie administrative — sự chểnh mảng trong công tác hành chính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incurie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)