indélicat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực indélicat
/ɛ̃.de.li.ka/
indélicats
/ɛ̃.de.li.ka/
Giống cái indélicate
/ɛ̃.de.li.kat/
indélicats
/ɛ̃.de.li.ka/

indélicat /ɛ̃.de.li.ka/

  1. Thiếu tế nhị, khiếm nhã.
    Homme indélicat — người khiếm nhã
    Procédé indélicat — thủ đoạn thiếu tế nhị

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]