indélicat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.de.li.ka/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indélicat /ɛ̃.de.li.ka/ |
indélicats /ɛ̃.de.li.ka/ |
| Giống cái | indélicate /ɛ̃.de.li.kat/ |
indélicats /ɛ̃.de.li.ka/ |
indélicat /ɛ̃.de.li.ka/
- Thiếu tế nhị, khiếm nhã.
- Homme indélicat — người khiếm nhã
- Procédé indélicat — thủ đoạn thiếu tế nhị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indélicat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)