indéniable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.de.njabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indéniable /ɛ̃.de.njabl/ |
indéniables /ɛ̃.de.njabl/ |
| Giống cái | indéniable /ɛ̃.de.njabl/ |
indéniables /ɛ̃.de.njabl/ |
indéniable /ɛ̃.de.njabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “indéniable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)