Bước tới nội dung

indecomposableness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

indecomposableness (vật lý), (hoá học)

  1. Tính không thể phân tích, tính không thể phân ly.
  2. Tính không thể phân hu.

Tham khảo