indemne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɛmn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indemne /ɛ̃.dɛmn/ |
indemnes /ɛ̃.dɛmn/ |
| Giống cái | indemne /ɛ̃.dɛmn/ |
indemnes /ɛ̃.dɛmn/ |
indemne /ɛ̃.dɛmn/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “indemne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)