Bước tới nội dung

indestructibility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

indestructibility

  1. Tính (tình trạng) không thể phá huỷ được; tính (tình trạng) không thể huỷ diệt được; sự rất bền vững.

Tham khảo