indien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.djɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indien /ɛ̃.djɛ̃/ |
indiens /ɛ̃.djɛ̃/ |
| Giống cái | indienne /ɛ̃.djɛn/ |
indiennes /ɛ̃.djɛn/ |
indien /ɛ̃.djɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indien /ɛ̃.djɛ̃/ |
indiens /ɛ̃.djɛ̃/ |
indien gc /ɛ̃.djɛ̃/
- Vải in hoa.
- (Thể dục thể thao) Lối bơi nghiêng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)