indistinctness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.dɪ.ˈstɪŋkt.nəs/
Danh từ
indistinctness /ˌɪn.dɪ.ˈstɪŋkt.nəs/
- Sự không rõ ràng, sự phảng phất, sự lờ mờ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indistinctness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)