indite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈdɑɪt/
Ngoại động từ
indite ngoại động từ /ɪn.ˈdɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
indite ngoại động từ /ɪn.ˈdɑɪt/