individualiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.vi.dɥa.li.ze/
Ngoại động từ
individualiser ngoại động từ /ɛ̃.di.vi.dɥa.li.ze/
- Cá biệt hóa.
- Les caractères qui individualisent les êtres — tính chất cá biệt hóa các vật
- Cá thể hóa.
- Individualiser les fortunes — cá thể hóa của cải
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “individualiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)