généraliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ne.ʁa.li.ze/
Ngoại động từ
généraliser ngoại động từ /ʒe.ne.ʁa.li.ze/
- Phổ cập; mở rộng; làm lan rộng.
- Généraliser une méthode — phổ cập một phương pháp
- Crise généralisée — cuộc khủng hoảng lan rộng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “généraliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)