indompté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɔ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indompté /ɛ̃.dɔ̃.te/ |
indomptés /ɛ̃.dɔ̃.te/ |
| Giống cái | indomptée /ɛ̃.dɔ̃.te/ |
indomptés /ɛ̃.dɔ̃.te/ |
indompté /ɛ̃.dɔ̃.te/
- Chưa thuần hóa.
- Cheval indompté — ngựa chưa được thuần hóa
- Chưa được khuất phục, chưa được chế ngự, không kìm được.
- Orgueil indompté — lòng tự kiêu không kìm được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indompté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)