induit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɥi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | induit /ɛ̃.dɥi/ |
induit /ɛ̃.dɥi/ |
| Giống cái | induit /ɛ̃.dɥi/ |
induit /ɛ̃.dɥi/ |
induit /ɛ̃.dɥi/
- (Điện học) Ứng.
- Courant induit — dòng điện ứng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| induit /ɛ̃.dɥi/ |
induit /ɛ̃.dɥi/ |
induit gđ /ɛ̃.dɥi/
- (Điện học) Phần ứng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “induit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)