inextricable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.nɪk.ˈstrɪ.kə.bəl/
Tính từ
inextricable /ˌɪ.nɪk.ˈstrɪ.kə.bəl/
- Không thể gỡ ra được.
- Không thể thoát ra được (tình trạng, nơi... ); không thể giải quyết được (vấn đề... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inextricable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛk.stʁi.kabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inextricable /i.nɛk.stʁi.kabl/ |
inextricables /i.nɛk.stʁi.kabl/ |
| Giống cái | inextricable /i.nɛk.stʁi.kabl/ |
inextricables /i.nɛk.stʁi.kabl/ |
inextricable /i.nɛk.stʁi.kabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inextricable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)