Bước tới nội dung

infailliblement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.fa.ji.blə.mɑ̃/

Phó từ

[sửa]

infailliblement /ɛ̃.fa.ji.blə.mɑ̃/

  1. Chắc chắn, nhất thiết.
    Il arrivera infailliblement — chắc chắn nó sẽ đến
  2. (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Không sai lầm nào.
    Nul ne peut juger infailliblement — không người nào có thể phán đoán không sai lầm tí nào

Tham khảo

[sửa]