infamie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fa.mi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| infamie /ɛ̃.fa.mi/ |
infamies /ɛ̃.fa.mi/ |
infamie gc /ɛ̃.fa.mi/
- Sự ô nhục, sự bỉ ổi.
- Vivre dans l’infamie — sống ô nhục
- Điều sỉ nhục, điều bỉ ổi, lời bêu xấu.
- Dire des infamies de quelqu'un — bêu xấu ai
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự lên án, sự bêu riếu.
- Couvrir quelqu'un d’infamies — bêu riếu ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infamie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)