Bước tới nội dung

infant industry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɪn.ˌdəs.tri/

Danh từ

infant industry / ˈɪn.ˌdəs.tri/

  1. (Kinh tế học) Ngành công nghiệp non trẻ.

Tham khảo