infective
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈfɛk.tɪv/
Tính từ
infective /ɪn.ˈfɛk.tɪv/
- Lây, nhiễm.
- (Y học) Nhiễm trùng; lây nhiễm.
- infectious disease — bệnh nhiễm trùng
- Lan truyền (tình cảm... ), dễ lây.
- an infectious laugh — tiếng cười dễ lây
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infective”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)