Bước tới nội dung

infelicitous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.fɪ.ˈlɪ.sə.təs/

Tính từ

infelicitous /ˌɪn.fɪ.ˈlɪ.sə.təs/

  1. Không có hạnh phúc.
  2. Không may, bất hạnh.
  3. Lạc lõng, không thích hợp (lời nói, việc làm... ).

Tham khảo