infertile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˈfɜː.tᵊl/
Tính từ
infertile /ˈɪn.ˈfɜː.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infertile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fɛʁ.til/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infertile /ɛ̃.fɛʁ.til/ |
infertiles /ɛ̃.fɛʁ.til/ |
| Giống cái | infertile /ɛ̃.fɛʁ.til/ |
infertiles /ɛ̃.fɛʁ.til/ |
infertile /ɛ̃.fɛʁ.til/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infertile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)