Bước tới nội dung

infographie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.fɔ.ɡʁa.fi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
infographie
/ɛ̃.fɔ.ɡʁa.fi/
infographie
/ɛ̃.fɔ.ɡʁa.fi/

infographie gc /ɛ̃.fɔ.ɡʁa.fi/

  1. Tin học đồ hoạ, tin học biểu đồ.
    infographie interactive — tin học đồ hoạ tương tác

Tham khảo