infringement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪn.ˈfrɪndʒ.mənt]

Danh từ[sửa]

infringement /ɪn.ˈfrɪndʒ.mənt/

  1. Sự vi phạm; sự xâm phạm.

Tham khảo[sửa]