infuriating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈfjʊr.i.ˌeɪ.tiɳ/
Tính từ
infuriating (so sánh hơn more infuriating, so sánh nhất most infuriating)
Động từ
infuriating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của infuriate.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “infuriating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)