Bước tới nội dung

ingather

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌɡæ.ðɜː/

Động từ

ingather /ˈɪn.ˌɡæ.ðɜː/

  1. Gặt về, hái về.
  2. Tập hợp, tụ họp.

Tham khảo