Bước tới nội dung

inhabitation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˌhæ.bə.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

inhabitation /ɪn.ˌhæ.bə.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự ở, sự cư trú.
  2. Nơi ở, nơi cư trú.

Tham khảo