innombrable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ̃.bʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | innombrable /i.nɔ̃.bʁabl/ |
innombrables /i.nɔ̃.bʁabl/ |
| Giống cái | innombrable /i.nɔ̃.bʁabl/ |
innombrables /i.nɔ̃.bʁabl/ |
innombrable /i.nɔ̃.bʁabl/
- Không đếm xuể, vô số.
- Foule innombrable — đám đông không đếm xuể
- D’innombrables épreuves — vô số thử thách
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innombrable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)