inoculator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnɑː.kjə.ˌleɪ.tɜː/
Danh từ
inoculator /ɪ.ˈnɑː.kjə.ˌleɪ.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inoculator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)