inoffensif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.fɑ̃.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inoffensif /i.nɔ.fɑ̃.sif/ |
inoffensifs /i.nɔ.fɑ̃.sif/ |
| Giống cái | inoffensive /i.nɔ.fɑ̃.siv/ |
inoffensives /i.nɔ.fɑ̃.siv/ |
inoffensif /i.nɔ.fɑ̃.sif/
- Vô hại, lành.
- N'ayez pas peur, ce chien est absolument inoffensif — chớ sợ, con chó này rất lành
- Remède inoffensif — phương thuốc vô hại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inoffensif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)