nuisible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɥi.zibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nuisible /nɥi.zibl/ |
nuisibles /nɥi.zibl/ |
| Giống cái | nuisible /nɥi.zibl/ |
nuisibles /nɥi.zibl/ |
nuisible /nɥi.zibl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nuisible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)