Bước tới nội dung

nuisible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /nɥi.zibl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực nuisible
/nɥi.zibl/
nuisibles
/nɥi.zibl/
Giống cái nuisible
/nɥi.zibl/
nuisibles
/nɥi.zibl/

nuisible /nɥi.zibl/

  1. Làm hại, hại.
    Insecte nuisible — sâu bọ làm hại
    Nuisible à la santé — có hại cho sức khỏe

Trái nghĩa

Tham khảo