Bước tới nội dung

inotropic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌi.nə.ˈtroʊ.pɪk/

Tính từ

inotropic /ˌi.nə.ˈtroʊ.pɪk/

  1. ảnh hưởng tới sự co thắt của tim.

Tham khảo