Bước tới nội dung

inquiry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈkwɑɪ.ər.i/
Hoa Kỳ

Danh từ

inquiry /ɪn.ˈkwɑɪ.ər.i/

  1. Sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi.
  2. Câu hỏi.

Tham khảo