inquisiteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inquisiteur /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/ |
inquisiteurs /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/ |
| Giống cái | inquisitrice /ɛ̃.ki.zit.ʁis/ |
inquisiteurs /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/ |
inquisiteur /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/
- Xoi mói.
- Regard inquisiteur — cái nhìn xoi mói
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inquisiteur /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/ |
inquisiteurs /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/ |
inquisiteur gđ /ɛ̃.ki.zi.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inquisiteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)