insignia
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsɪɡ.ni.ə/
Danh từ
insignia số nhiều /ɪn.ˈsɪɡ.ni.ə/
- Huy hiệu; huy chương.
- Dấu hiệu.
- insignia of high office — những dấu hiệu của địa vị cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insignia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)