insolubleness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bəl.nəs/
Danh từ
insolubleness /ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bəl.nəs/
- Tính không hoà tan được.
- Tính không giải quyết được (vấn đề).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insolubleness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)