Bước tới nội dung

inspective

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

inspective

  1. Hay đi thanh tra.
  2. Chăm chú để ý xem xét.
  3. (Thuộc) Sự xem xét, (thuộc) sự kiểm tra, (thuộc) sự thanh tra.

Tham khảo