Bước tới nội dung

instrumentality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪnt.strə.mən.ˈtæ.lə.ti/

Danh từ

instrumentality /ˌɪnt.strə.mən.ˈtæ.lə.ti/

  1. Tính chất dụng cụ; tính chất công cụ.
  2. Phương tiện.
    by the instrumentality of — bằng phương tiện, thông qua

Tham khảo