instrumentality
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪnt.strə.mən.ˈtæ.lə.ti/
Danh từ
instrumentality /ˌɪnt.strə.mən.ˈtæ.lə.ti/
- Tính chất dụng cụ; tính chất công cụ.
- Phương tiện.
- by the instrumentality of — bằng phương tiện, thông qua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instrumentality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)