intelligential
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
intelligential
- (Thuộc) Sự hiểu biết, (thuộc) trí thông minh.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Truyền tin tức.
- intelligential channels — những nguồn truyền tin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intelligential”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)