Bước tới nội dung

intelligential

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

intelligential

  1. (Thuộc) Sự hiểu biết, (thuộc) trí thông minh.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Truyền tin tức.
    intelligential channels — những nguồn truyền tin

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)