intemperate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.pə.rət/

Tính từ[sửa]

intemperate /.pə.rət/

  1. Rượu chè quá độ.
  2. Không điều độ, quá độ.
  3. Ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức.
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không đều, khi nóng quá khi lạnh quá (khí hậu).

Tham khảo[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)