intempestif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intempestif /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tif/ |
intempestifs /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tif/ |
| Giống cái | intempestive /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tiv/ |
intempestives /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tiv/ |
intempestif /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “intempestif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)