convenable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
convenable
- Xem convene
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convenable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃v.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | convenable /kɔ̃v.nabl/ |
convenables /kɔ̃v.nabl/ |
| Giống cái | convenable /kɔ̃v.nabl/ |
convenables /kɔ̃v.nabl/ |
convenable /kɔ̃v.nabl/
- Thích hợp.
- Choisir le moment convenable — chọn lúc thích hợp
- (Thân mật) Được được.
- Un salaire à peine convenable — tiền lương tạm được
- Đứng đắn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convenable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)