Bước tới nội dung

convenable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

convenable

  1. Xem convene

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃v.nabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực convenable
/kɔ̃v.nabl/
convenables
/kɔ̃v.nabl/
Giống cái convenable
/kɔ̃v.nabl/
convenables
/kɔ̃v.nabl/

convenable /kɔ̃v.nabl/

  1. Thích hợp.
    Choisir le moment convenable — chọn lúc thích hợp
  2. (Thân mật) Được được.
    Un salaire à peine convenable — tiền lương tạm được
  3. Đứng đắn.

Trái nghĩa

Tham khảo