interessant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc interessant
gt interessant
Số nhiều interessante
Cấp so sánh
cao

interessant

  1. Hay ho, thích thú, lý thú, hứng thú, thú vị.
    Det var interessant å høre om dine planer.
    en interessant bok
    å møte interessante mennesker

Tham khảo[sửa]